[qiāng diào]
khoang
他们几个人的发言都是一个腔调
tā men jǐ gè rén de fā yán dōu shì yí gè qiāng diào
Phát ngôn của mấy người họ đều giống nhau một giọng.
听他说话的腔调是山东人
tīng tā shuō huà de qiāng diào shì shān dōng rén
Nghe giọng nói của anh ta thì biết là người Sơn Đông.