[gē]
cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胳臂gē bei
cánh tay; Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]; cũng đọc là [ge1 bi4]
胳膊gē bo
cánh tay
胳肢gē zhī
cách chi
cù lét
胳肢窝gē zhī wō
cách chi oa
nách; cũng đọc là [ge1 zhi5 wo1]; cũng viết 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]
胳膊肘gē bo zhǒu
khuỷu tay
胳膊肘子gē bo zhǒu zǐ
xem 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]
胳臂箍儿gē bei gū ér
băng tay
胳臂肘儿gē bei zhǒu ér
khuỷu tay
胳膊腕子gē bo wàn zǐ
Cổ tay
胳膊肘儿朝外拐gē bo zhǒu ér cháo wài guǎi
Không hướng về người nhà mà hướng về người ngoài
捋胳膊lǚ gē bo
xắn tay áo lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.