[gē zhī]
cách chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胳肢窝gē zhī wō
cách chi oa
nách; cũng đọc là [ge1 zhi5 wo1]; cũng viết 夾肢窩|夹肢窝[ga1 zhi5 wo1]