[yè]
dịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腋毛yè máo
dịch mao
lông nách
腋窝yè wō
dịch oa
nách
腋下yè xià
dịch hạ
dưới cánh tay; nách
腋生yè shēng
dịch sinh
nách; mọc ở góc giữa cành và thân
腋臭yè chòu
dịch xú
mùi cơ thể; hôi nách; mùi hôi nách
腋芽yè yá
dịch nha
chồi nách; chồi mọc từ nách của cây
肘腋zhǒu yè
chỏ dịch
nghĩa đen: hố nách; khuỷu tay và hố nách; nghĩa bóng: rất gần
叶腋yè yè
diệp dịch
Nách lá
集腋成裘jí yè chéng qiú
tập dịch thành cừu
nhiều sợi lông gom thành áo lông; đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn; tích tiểu thành đại
肘腋之患zhǒu yè zhī huàn
chỏ dịch chi hoạn
Tai họa cận kề
变生肘腋biàn shēng zhǒu yè
biến sinh chỏ dịch
nghĩa đen: tai họa dưới nách; cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa; rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.