[gē bo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胳膊肘gē bo zhǒu
khuỷu tay
胳膊肘子gē bo zhǒu zǐ
xem 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]
胳膊腕子gē bo wàn zǐ
Cổ tay
胳膊肘儿朝外拐gē bo zhǒu ér cháo wài guǎi
Không hướng về người nhà mà hướng về người ngoài
捋胳膊lǚ gē bo
xắn tay áo lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.