[gē bo zhǒu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胳膊肘子gē bo zhǒu zǐ
xem 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]
胳膊肘儿朝外拐gē bo zhǒu ér cháo wài guǎi
Không hướng về người nhà mà hướng về người ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.