[zhǒng]
trũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肿瘤zhǒng liú
trũng lựu
khối u
肿块zhǒng kuài
trũng khối
chỗ sưng; khối u; u bướu
肿大zhǒng dà
trũng đại
sưng; phì đại
肿胀zhǒng zhàng
trũng trướng
sưng; phù; nổi bầm bên trong
肿么zhǒng me
trũng ma
tiếng lóng Internet của 怎麼|怎么[zen3 me5]
肿瘤学zhǒng liú xué
trũng lựu học
ung thư học; nghiên cứu khối u
水肿shuǐ zhǒng
thuỷ trũng
bị phù thũng
消肿xiāo zhǒng
tiêu trũng
giảm sưng; tiêu sưng; tinh giản
血肿xuè zhǒng
huyết trũng
tụ máu; sưng mô mềm do xuất huyết nội
脓肿nóng zhǒng
nùng trũng
áp xe
红肿hóng zhǒng
hồng trũng
bị viêm; đỏ và sưng
臃肿yōng zhǒng
ung trũng
béo phì; phồng lên; sưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.