[zhǒng liú]
trũng lựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肿瘤学zhǒng liú xué
trũng lựu học
ung thư học; nghiên cứu khối u
脑肿瘤nǎo zhǒng liú
não trũng lựu
u não
恶性肿瘤è xìng zhǒng liú
ác tính trũng lựu
khối u ác tính
良性肿瘤liáng xìng zhǒng liú
lương tính trũng lựu
khối u lành tính