[shuǐ zhǒng]
thuỷ trũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肺水肿fèi shuǐ zhǒng
phế thuỷ trũng
phù phổi
脑水肿nǎo shuǐ zhǒng
não thuỷ trũng
phù não