[dù]
đỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肚脐dù qí
đỗ tề
rốn
肚带dù dài
đỗ đới
Dây đai bụng (cho ngựa, la...)
肚儿dù ér
đỗ nhi
biến thể er hoá của 肚[du3]
肚兜dù dōu
đỗ đâu
áo lót che ngực và bụng
肚孤dù gū
đỗ cô
ngủ gật
肚痛dù tòng
đỗ thống
đau bụng
肚皮dù pí
đỗ bì
bụng
肚腩dù nǎn
đỗ nạm
bụng
肚腹dù fù
đỗ phúc
bụng
肚量dù liàng
đỗ lượng
Dung lượng (ăn); sức chứa (của dạ dày)
肚子dù zǐ
đỗ tử
bụng; phần bụng; dạ dày
肚子痛dù zǐ tòng
đỗ tử
đau bụng; đau dạ dày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.