[dù pí]
đỗ bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肚皮舞dù pí wǔ
đỗ bì vũ
múa bụng
一肚皮yí dù pí
nhất đỗ bì
một bụng; đầy
笑破肚皮xiào pò dù pí
tiếu phá đỗ bì
cười vỡ bụng