[dù zǐ]
đỗ tử
猪肚子
zhū dù zǐ
Bao tử heo
羊肚子。另见324页 du•zi。du
yáng dù zǐ 。 lìng jiàn 324 yè du•zi。du
Bao tử cừu. Xem thêm 324 trang du•zi.du
肚子厚
dù zǐ hòu
Bụng dày
肚子肚子
dù zǐ dù zǐ
Bụng
病肚子
bìng dù zǐ
Đau bụng
肚子爱
dù zǐ ài
Thích bụng
肚子好(hao)
dù zǐ hǎo (hao)
Bụng tốt
肚子痛dù zǐ tòng
đỗ tử
đau bụng; đau dạ dày
一肚子yí dù zǐ
nhất đỗ tử
một bụng; đầy
小肚子xiǎo dù zǐ
tiểu đỗ tử
Bụng dưới
腿肚子tuǐ dù zǐ
thối đỗ tử
bắp chân
大肚子dà dù zǐ
đại đỗ tử
mang thai; bụng phệ; người ăn nhiều
泻肚子xiè dù zǐ
tả đỗ tử
xem 瀉肚|泻肚[xie4 du4]
闹肚子nào dù zǐ
náo đỗ tử
bị tiêu chảy
害肚子hài dù zǐ
hại đỗ tử
khó chịu dạ dày; đau bụng
拉肚子lā dù zǐ
lạp đỗ tử
bị tiêu chảy
饿肚子è dù zǐ
ngạ đỗ tử
bị đói; đói bụng
将军肚子jiāng jūn dù zǐ
tương quân đỗ tử
bụng bia