[dù ér]
đỗ nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爆肚儿bào dù ér
bộc đỗ nhi
biến thể er hoá của 爆肚[bao4 du3]
小肚儿xiǎo dù ér
tiểu đỗ nhi
Món ăn hình cầu làm từ bàng quang lợn đã qua chế biến, nhồi thịt lợn xay trộn tinh bột
指头肚儿zhǐ tou dù ér
chỉ đầu đỗ nhi
Phần phình lên có vân trên đầu ngón tay
手指头肚儿shǒu zhǐ tou dù ér
thủ chỉ đầu đỗ nhi
Phần hơi nhô lên ở đầu ngón tay có vân tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.