[sì]
tứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肆虐sì nüè
tứ ngược
tàn phá
肆扰sì rǎo
tứ nhiễu
Tùy tiện quấy nhiễu.
肆力sì lì
tứ lực
Cố gắng hết sức.
肆意sì yì
tứ ý
một cách bừa bãi; liều lĩnh; cố ý
肆行sì xíng
tứ hành
hành động một cách liều lĩnh
肆无忌惮sì wú jì dàn
tứ vô kỵ đạn
hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè
肆意妄为sì yì wàng wéi
tứ ý vọng vi
xem 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]
大肆dà sì
đại tứ
một cách tùy tiện; không kiềm chế; không kiểm soát
酒肆jiǔ sì
tửu tứ
tiệm rượu; cửa hàng rượu; quán rượu
市肆shì sì
thị tứ
Cửa hàng
放肆fàng sì
phóng tứ
buông thả; không kiềm chế; xấc xược
恣肆zì sì
tứ tứ
không kiềm chế; không bị ràng buộc; phóng khoáng và không gò bó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.