汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
肆虐 (sì nüè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肆虐
[sì nüè]
tứ ngược
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tàn phá
Ví dụ
洪水肆虐
hóng shuǐ sì nüè
Lũ lụt hoành hành
Từ ghép
0 từ chứa “肆虐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
摧残
惨状
斫丧
蹂躏
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
任意残杀或迫害;起破坏作用
洪水~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
肆
sì
tứ
Không kiềm chế, buông thả, làm bừa bãi; Cửa hàng, quán; Bốn (chữ số cổ)
虐
nüè
ngược
Hà khắc, tàn bạo, độc ác; Ngược đãi, đối xử tệ bạc, hành hạ; Tàn phá, gây hại nghiêm trọng