汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
肆力 (sì lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肆力
[sì lì]
tứ lực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cố gắng hết sức.
Ví dụ
肆力农事
sì lì nóng shì
Tập trung vào nông nghiệp
Từ ghép
0 từ chứa “肆力”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
尽力
硬拼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 尽力
~农事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
肆
sì
tứ
Không kiềm chế, buông thả, làm bừa bãi; Cửa hàng, quán; Bốn (chữ số cổ)
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu