[zì]
tứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恣情zì qíng
tứ tình
tận hưởng thoải mái; phóng túng hoặc bướng bỉnh
恣睢zì suī
tứ tuy
liều lĩnh; không kiềm chế; tự phụ
恣意zì yì
tứ ý
không kiềm chế; không bị ràng buộc; liều lĩnh
恣欲zì yù
tứ dục
theo đuổi dục vọng
恣肆zì sì
tứ tứ
không kiềm chế; không bị ràng buộc; phóng khoáng và không gò bó
恣意妄为zì yì wàng wéi
tứ ý vọng vi
hành xử không nể nang
恣意行乐zì yì xíng lè
tứ ý hành
thiếu kiềm chế và vui chơi thỏa thích
恣行无忌zì xíng wú jì
tứ hành
hành động một cách liều lĩnh
狂恣kuáng zì
cuồng tứ
ngạo mạn và phóng túng
放恣fàng zì
phóng tứ
Kiêu ngạo, phóng túng, tùy tiện làm bậy
暴戾恣睢bào lì zì suī
bạo lệ tứ tuy
Tàn bạo hung hãn, tùy ý làm bậy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.