[hào]
hao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耗资hào zī
hao tư
tiêu tốn; chi phí; tốn kém
耗竭hào jié
hao kiệt
Tiêu hao hết sạch
耗力hào lì
hao lực
tốn nhiều sức lực
耗失hào shī
hao thất
bị mất
耗子hào zǐ
hao tử
chuột
耗尽hào jìn
hao tận
tiêu hao; dùng hết; cạn kiệt
耗散hào sàn
hao tán
tiêu tán; phung phí
耗时hào shí
hao thời
tốn thời gian; mất một khoảng
耗电hào diàn
hao điện
tiêu thụ điện; tiêu thụ năng lượng
耗能hào néng
hao năng
tiêu thụ năng lượng
耗材hào cái
hao tài
vật liệu tiêu hao; tiêu thụ nguyên liệu thô
耗费hào fèi
hao phí
lãng phí; tiêu tốn; tiêu thụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.