老年性痴呆 (lǎo nián xìng chī dāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
老年性痴呆
[lǎo nián xìng chī dāi]
lão niên tính si ngốc
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chứng sa sút trí tuệ do teo não ở người già, khó phát hiện, tiến triển chậm, triệu chứng chính là thay đổi tính cách, suy giảm trí nhớ và khả năng phán đoán
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.