[dāi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呆板dāi bǎn
ngốc
cứng nhắc; không linh hoạt; cũng đọc là [ai2 ban3]
呆住dāi zhù
ngốc
sững sờ; kinh ngạc
呆滞dāi zhì
ngốc
đờ đẫn; không sức sống; chậm chạp
呆傻dāi shǎ
ngốc
ngu ngốc; ngớ ngẩn; đần độn
呆子dāi zǐ
ngốc
kẻ ngốc; người khờ dại
呆帐dāi zhàng
ngốc
nợ xấu
呆根dāi gēn
ngốc
kẻ ngốc
呆瓜dāi guā
ngốc
người ngu ngốc; kẻ ngốc
呆站dāi zhàn
ngốc
đứng thẫn thờ
呆笨dāi bèn
ngốc
đần độn
呆萌dāi méng
ngốc
ngây ngô đáng yêu
呆账dāi zhàng
ngốc
nợ xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.