[xiū]
tu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羞愧xiū kuì
tu quý
xấu hổ
羞辱xiū rǔ
tu nhục
làm nhục; sỉ nhục; sự nhục nhã
羞涩xiū sè
tu sáp
nhút nhát; bẽn lẽn
羞臊xiū sào
tu táo
Ngượng ngùng, xấu hổ; làm cho xấu hổ
羞恶xiū è
tu ác
Cảm thấy xấu hổ và ghê tởm trước cái xấu của bản thân hoặc người khác
羞恼xiū nǎo
tu não
bực bội; nhục nhã và tức giận
羞惭xiū cán
tu tàm
một nỗi ô nhục; xấu hổ
羞红xiū hóng
tu hồng
đỏ mặt
羞耻xiū chǐ
tu sỉ
xấu hổ
羞脸xiū liǎn
tu kiểm
đỏ mặt vì xấu hổ
羞赧xiū nǎn
tu noản
lúng túng; thẹn thùng
羞明xiū míng
tu minh
Tên gọi cũ của việc sợ ánh sáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.