[xiū liǎn]
tu kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羞羞脸xiū xiū liǎn
tu tu kiểm
xấu hổ chưa!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.