汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
羞恶 (xiū è) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
羞恶
【羞惡】
[xiū è]
tu ác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cảm thấy xấu hổ và ghê tởm trước cái xấu của bản thân hoặc người khác
Ví dụ
羞恶之心
xiū è zhī xīn
Lòng hổ thẹn
Từ ghép
0 từ chứa “羞恶”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉对自己或别人的坏处感觉羞耻和厌恶
~之心
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
羞
xiū
tu
Xấu hổ, hổ thẹn, ngượng ngùng; Cảm thấy xấu hổ và ghê tởm; Món ăn ngon, quý hiếm
恶
è
ác
Xấu, tồi tệ, không tốt; Ghét, căm ghét, không thích; Ác, độc ác, hung ác