[xiū chǐ]
tu sỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不知羞耻bù zhī xiū chǐ
bất tri tu sỉ
không biết xấu hổ; mặt dày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.