网络计算机 (wǎng luò jì suàn jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
网络计算机【網絡計算機】
[wǎng luò jì suàn jī]
võng lạc kế toán cơ
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Máy tính đơn giản chuyên dùng trong môi trường mạng, có thể sử dụng tài nguyên phần mềm, phần cứng và dữ liệu trên máy chủ mạng, thường không cần ổ cứng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.