[wǎng]
võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网吧wǎng ba
võng ba
quán Internet
网点wǎng diǎn
võng điểm
nút trong một mạng; điểm bán hàng; chi nhánh
网店wǎng diàn
võng điếm
cửa hàng trực tuyến
网格wǎng gé
võng cách
lưới; mạng; lưới mắt cáo
网兜wǎng dōu
võng đâu
Túi lưới
网关wǎng guān
võng quan
bộ định tuyến mạng; cổng kết nối
网卡wǎng kǎ
võng ca
thẻ thích ứng mạng
网恋wǎng liàn
võng luyến
chuyện tình trên mạng; hẹn hò qua mạng; hẹn hò trên Internet
网警wǎng jǐng
võng cảnh
cảnh sát mạng
网媒wǎng méi
võng môi
Truyền thông mạng
网评wǎng píng
võng bình
Bình luận trên mạng; bài bình luận trên mạng
网杓wǎng sháo
võng thược
vá lọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.