[wéi yě nà huá ěr zī]
duy dã nạp hoa nhĩ tư
wei〈书〉像玉的石头。琟嵬wdti(书)商大盆立:一劍
wei〈 shū 〉 xiàng yù de shí tou 。 yù wéi wdti( shū ) shāng dà pén lì : yí jiàn
Đá giống ngọc.
崔维也纳华尔兹
cuī wéi yě nà huá ěr zī
Vũ điệu valse của Vienna.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.