[wéi]
duy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
维萨wéi sà
duy tát
Visa
维达wéi dá
duy đạt
Vidar
维纶wéi lún
duy luân
vinylon, sợi tổng hợp làm từ cồn polyvinyl
维稳wéi wěn
duy ổn
duy trì ổn định xã hội
维系wéi xì
duy hệ
duy trì; giữ gìn; gắn kết
维修wéi xiū
duy tu
bảo trì; bảo vệ và duy trì
维冈wéi gāng
duy cương
Wigan, thị trấn ở Anh
维和wéi hé
duy hoà
gìn giữ hòa bình
维基wéi jī
duy cơ
wiki
维奇wéi qí
duy kỳ
Giáo hoàng Vigilius; phiên âm -vich hoặc -wich trong tên tiếng Nga
维密wéi mì
duy mật
Victoria's Secret
维权wéi quán
duy quyền
bảo vệ quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.