[xù]
tục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
续篇xù piān
tục thiên
phần tiếp theo; tiếp tục
续弦xù xián
tục huyền
tái hôn
续聘xù pìn
tục sính
Tiếp tục thuê
续航xù háng
tục hàng
tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu; hoạt động trước khi cần sạc lại
续书xù shū
tục thư
phần tiếp theo; tiếp nối của một cuốn sách
续作xù zuò
tục tác
phần tiếp theo
续保xù bǎo
tục bảo
gia hạn bảo hiểm
续假xù jiǎ
tục giả
nghỉ phép kéo dài; vắng mặt lâu
续增xù zēng
tục tăng
bổ sung; phụ lục; phụ lục bổ sung
续娶xù qǔ
tục thú
tái hôn
续杯xù bēi
tục bôi
rót thêm
续租xù zū
tục tô
gia hạn hợp đồng thuê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.