[shào]
thiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绍介shào jiè
thiệu giới
Giới thiệu
绍兴shào xīng
thiệu hưng
Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
绍剧shào jù
thiệu kịch
Sơn Đông hí (một loại kịch địa phương)
绍兴市shào xīng shì
thiệu hưng thị
Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
绍兴酒shào xīng jiǔ
thiệu hưng tửu
Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
绍莫吉州shào mò jí zhōu
thiệu mạc cát châu
Somogy, một hạt ở tây nam Hungary, thủ phủ là thành phố 考波什堡[Kao3bo1shi2bao3]
陈绍chén shào
trần thiệu
rượu Thiệu Hưng cũ
介绍jiè shào
giới thiệu
giới thiệu; thuyết trình; trình bày
比绍bǐ shào
tỷ
Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau
袁绍yuán shào
viên thiệu
Viên Thiệu, tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
唐绍仪táng shào yí
đường thiệu nghi
Đường Thiệu Nghi, chính trị gia và nhà ngoại giao
克绍箕裘kè shào jī qiú
khắc thiệu cơ cừu
nối nghiệp cha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.