[xù háng]
tục hàng
这种飞机不但速度远超过一般客机,续航时间也很长
zhè zhǒng fēi jī bú dàn sù dù yuǎn chāo guò yì bān kè jī , xù háng shí jiān yě hěn cháng
Loại máy bay này không chỉ tốc độ vượt xa máy bay chở khách thông thường mà thời gian bay cũng rất dài.
续航力xù háng lì
tục hàng lực
Tầm bay/hành trình tối đa