[gēng]
canh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赓即gēng jí
canh tức
ngay lập tức; kịp thời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.