[jiǎo]
giảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绞刑jiǎo xíng
giảo hình
hành hình bằng cách treo cổ
绞扭jiǎo niǔ
giảo nữu
vắt
绞杀jiǎo shā
giảo sát
giết bằng cách bóp cổ, treo cổ hoặc siết cổ; làm tiêu tan
绞死jiǎo sǐ
giảo tử
treo cổ; bóp cổ
绞索jiǎo suǒ
giảo sách
thòng lọng để treo cổ tội phạm
绞缢jiǎo yì
giảo ải
bị treo cổ; tự treo cổ
绞肉jiǎo ròu
giảo nhục
thịt xay
绞车jiǎo chē
giảo xa
tời; quay tời
绞刀jiǎo dāo
giảo đao
dao doa
绞架jiǎo jià
giảo giá
giá treo cổ; giàn giáo tử
绞盘jiǎo pán
giảo bàn
tời kéo
绞痛jiǎo tòng
giảo thống
đau nhói; chuột rút; đau quặn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.