[jiǎo tòng]
giảo thống
腹中绞痛得厉害
fù zhōng jiǎo tòng dé lì hài
Đau bụng dữ dội
心绞痛xīn jiǎo tòng
tâm giảo thống
đau thắt ngực
胆石绞痛dǎn shí jiǎo tòng
đảm thạch giảo thống
cơn đau quặn sỏi mật
腹部绞痛fù bù jiǎo tòng
phúc bộ giảo thống
đau quặn bụng