[jiǎo ròu]
giảo nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绞肉机jiǎo ròu jī
giảo nhục cơ
máy xay thịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.