[jiǎo xíng]
giảo hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绞刑架jiǎo xíng jià
giảo hình giá
giá treo cổ; cột treo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.