[jiǎo shā]
giảo sát
绞杀革命
jiǎo shā gé mìng
Bóp nghẹt cách mạng
绞杀新生事物
jiǎo shā xīn shēng shì wù
Dập tắt những cái mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.