[jiè shào]
giới thiệu
介绍信
jiè shào xìn
Thư giới thiệu
介绍人
jiè shào rén
Người giới thiệu
我给你介绍一下,这位是张先生
wǒ gěi nǐ jiè shào yí xià , zhè wèi shì zhāng xiān shēng
Tôi giới thiệu với anh, đây là ông Trương
介绍入会
jiè shào rù huì
Giới thiệu gia nhập
中国京剧已被介绍到许多国家
zhōng guó jīng jù yǐ bèi jiè shào dào xǔ duō guó jiā
Kinh kịch Trung Quốc đã được giới thiệu đến nhiều quốc gia
介绍情况
jiè shào qíng kuàng
Giới thiệu tình hình
介绍先进经验
jiè shào xiān jìn jīng yàn
Giới thiệu kinh nghiệm tiên tiến