[zǔ zhī]
tổ chức
组织人力
zǔ zhī rén lì
Tổ chức nhân lực
组织联欢晚会
zǔ zhī lián huān wǎn huì
Tổ chức đêm liên hoan
这篇文章组织得很好
zhè piān wén zhāng zǔ zhī dé hěn hǎo
Bài viết này được tổ chức rất tốt
组织严密
zǔ zhī yán mì
Tổ chức chặt chẽ
组织松散
zǔ zhī sōng sǎn
Tổ chức lỏng lẻo
平纹组织
píng wén zǔ zhī
Cấu trúc trơn
斜纹组织
xié wén zǔ zhī
Cấu trúc chéo
缎纹组织
duàn wén zǔ zhī
Cấu trúc satin
党团组织向组织汇报工作
dǎng tuán zǔ zhī xiàng zǔ zhī huì bào gōng zuò
Tổ chức đảng đoàn báo cáo công việc với cấp trên
组织学zǔ zhī xué
tổ chức học
mô học
组织法zǔ zhī fǎ
tổ chức pháp
luật tổ chức
组织者zǔ zhī zhě
tổ chức giả
người tổ chức
组织胺zǔ zhī àn
tổ chức át
histamine
组织生活zǔ zhī shēng huó
tổ chức sinh hoạt
Hoạt động giao lưu tư tưởng, thảo luận vấn đề, v.v. mà đảng viên, thành viên đoàn thể định kỳ tổ chức.
软组织ruǎn zǔ zhī
nhuyễn tổ chức
mô mềm
补助组织bǔ zhù zǔ zhī
bổ trợ tổ chức
tổ chức phụ trợ
欧安组织ōu ān zǔ zhī
âu an tổ chức
Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu, viết tắt của 歐洲安全與合作組織|欧洲安全与合作组织[Ou1 zhou1 An1 quan2 yu3 He2 zuo4 Zu3 zhi1]
分生组织fēn shēng zǔ zhī
phân sinh tổ chức
mô phân sinh
民间组织mín jiān zǔ zhī
dân gian tổ chức
hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo
分裂组织fēn liè zǔ zhī
phân liệt tổ chức
nhóm ly khai; mô phân sinh
标准组织biāo zhǔn zǔ zhī
tiêu chuẩn tổ chức
tổ chức tiêu chuẩn; cơ quan tiêu chuẩn