[zhī]
chức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
密织mì zhī
mật chức
dệt mật độ cao
纺织fǎng zhī
phưởng chức
dệt may
织补zhī bǔ
chức bổ
vá lại; khâu vá
织锦zhī jǐn
chức cẩm
gấm; vải lụa có hoa văn màu sắc
织女zhī nǚ
Sao Vega; Nàng dệt vải trong truyện dân gian
织品zhī pǐn
chức phẩm
vải dệt; hàng dệt
织物zhī wù
chức vật
vải; vật liệu dệt; dệt may
促织cù zhī
xúc chức
con dế
组织zǔ zhī
tổ chức
tổ chức; sự tổ chức; mô
织机zhī jī
chức cơ
máy dệt
织纴zhī rèn
chức nhâm
xe sợi và dệt
织花zhī huā
chức hoa
hoa văn dệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.