[jǔ xíng]
cử hành
举行会谈
jǔ háng huì tán
Tiến hành hội đàm.
举行球赛 展览会在文化宫举行
jǔ xíng qiú sài zhǎn lǎn huì zài wén huà gōng jǔ xíng
Tổ chức thi đấu bóng, Triển lãm được tổ chức tại Cung Văn hóa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.