[jǔ bàn]
cử biện
举办展览会
jǔ bàn zhǎn lǎn huì
tổ chức triển lãm
举办学术讲座
jǔ bàn xué shù jiǎng zuò
tổ chức hội thảo học thuật
举办训练班 举办群众福利事业
jǔ bàn xùn liàn bān jǔ bàn qún zhòng fú lì shì yè
mở lớp đào tạo, tổ chức các hoạt động phúc lợi quần chúng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.