[zǔ zhī àn]
tổ chức át
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抗组织胺kàng zǔ zhī àn
kháng tổ chức át
thuốc kháng histamin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.