[zǔ tuán]
tổ đoàn
组团出国访问
zǔ tuán chū guó fǎng wèn
Tập hợp đoàn đi thăm nước ngoài
中央歌舞团重新组团!中国运动员组团参加奥运会
zhōng yāng gē wǔ tuán chóng xīn zǔ tuán ! zhōng guó yùn dòng yuán zǔ tuán cān jiā ào yùn huì
Đoàn ca múa trung ương tái lập đội hình! Vận động viên Trung Quốc lập đội tham gia Olympic
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.