组画 (zǔ huà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
组画【組畫】
[zǔ huà]
tổ hoạ
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Một nhóm tranh thể hiện cùng một chủ đề, có hình thức thống nhất. Nhóm tranh thường ít tranh hơn truyện tranh, tranh lớn hơn, mỗi tranh có tính độc lập tương đối.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.