[gāo]
cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糕点gāo diǎn
cao điểm
bánh ngọt; món bánh
糕饼gāo bǐng
cao bánh
bánh; bánh ngọt
糕干gāo gān
cao can
Bánh khô (thay sữa); Hộp đựng giáp, cung tên; Sáng sủa
松糕sōng gāo
tông cao
bánh bông lan
槽糕cáo gāo
tào cao
Bánh ngọt làm bằng khuôn
雪糕xuě gāo
tuyết cao
kem que; kem cây
蛋糕dàn gāo
đản cao
bánh ngọt
炸糕zhá gāo
trác cao
bánh bột nếp chiên
年糕nián gāo
niên cao
niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp
蒸糕zhēng gāo
chưng cao
bánh hấp
冰糕bīng gāo
băng cao
kem; que kem; kem que
扒糕bā gāo
bái
món pudding kiều mạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.