[sōng gāo]
tông cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松糕鞋sōng gāo xié
tông cao hài
giày đế bằng
小松糕xiǎo sōng gāo
tiểu tông cao
bánh muffin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.