汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
糕干 (gāo gān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
糕干
【糕乾】
[gāo gān]
cao can
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Bánh khô (thay sữa)
2
Hộp đựng giáp, cung tên
3
Sáng sủa
Ví dụ
糕干日
gāo gān rì
Ngày khô
Từ ghép
0 từ chứa “糕干”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
一种代乳品,主要用米粉和糖等制成。gao〈书〉
2
收藏盔甲、弓矢的器具
3
櫜储藏。gdo(《么)gao 0〈书〉明亮
~日
4
名 · Danh từ
(Gdo)杲姓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
糕
gāo
cao
Thức ăn làm từ bột ngũ cốc, thường có vị ngọt; Thức ăn mềm, xốp, làm từ bột và hấp hoặc chiên; Món tráng miệng đông lạnh, thường làm từ sữa hoặc kem
干
gān
Khô ráo, không ẩm ướt; Làm, thực hiện, tiến hành; Làm việc, đảm đương công việc