[bō]
bột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饽饽bō bō
bột bột
bánh ngọt; bánh hấp; bánh
香饽饽xiāng bō bō
hương bột bột
bánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.