[shāi]
si
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筛查shāi chá
si tra
sàng lọc
筛管shāi guǎn
si quản
ống rây
筛选shāi xuǎn
si tuyển
lọc
筛法shāi fǎ
si pháp
phương pháp sàng lọc
筛糠shāi kāng
si khang
sàng cám; run lẩy bẩy
筛除shāi chú
si trừ
sàng lọc hoặc loại bỏ; sàng sảy
筛骨shāi gǔ
si cốt
xương sàng
筛子shāi zǐ
si tử
cái sàng
筛检shāi jiǎn
si kiểm
sàng lọc
格筛gé shāi
cách si
lưới grizzly
快筛kuài shāi
khoái si
xét nghiệm chẩn đoán nhanh, viết tắt của 快速篩檢|快速筛检[kuai4 su4 shai1 jian3]
过筛子guò shāi zǐ
quá
Sàng lọc; lựa chọn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.